bodily function

bodily function

A child learns about the bodily function of breathing in a health class.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Chức năng cơ thể: "bodily function" chỉ một quá trình sinh học tự nhiên diễn ra bên trong cơ thể, thường liên quan đến hoạt động của các cơ quan nội tạng.
    • Hoạt động sinh lý: Từ này thường dùng để mô tả các quá trình như tiêu hóa, hô hấp, bài tiết, hoặc tuần hoàn máu.
dụ sử dụng
  • (Bác sĩ giải thích rằng tiêu hóa một chức năng cơ thể bình thường.)
  • (Một số loại thuốc có thể ảnh hưởng đến các chức năng cơ thể của bạn, chẳng hạn như nhịp tim hô hấp.)
  • (Điều quan trọng duy trì chế độ ăn uống lành mạnh để hỗ trợ tất cả các chức năng cơ thể.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "basic bodily functions": các chức năng cơ thể cơ bản (như thở, ăn, ngủ).

    • After the accident, he struggled to perform even basic bodily functions. (Sau tai nạn, anh ấy gặp khó khăn khi thực hiện ngay cả các chức năng cơ thể cơ bản.)
  • "involuntary bodily function": chức năng cơ thể không tự chủ (như nhịp tim, tiêu hóa).

    • Blinking is an involuntary bodily function that protects the eyes. (Chớp mắt một chức năng cơ thể không tự chủ giúp bảo vệ mắt.)
Biến thể từ gần giống
  • Bodily (tính từ): thuộc về cơ thể.
    • He suffered bodily harm in the accident. (Anh ấy bị tổn thương cơ thể trong vụ tai nạn.)
  • Function (danh từ): chức năng, nhiệm vụ.
    • The function of the heart is to pump blood. (Chức năng của tim bơm máu.)
Từ đồng nghĩa
  • Physiological process: quá trình sinh lý.
  • Biological process: quá trình sinh học.
  • Organic process: quá trình hữu cơ.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Không phrasal verbs trực tiếp cho cụm từ "bodily function".
Thành ngữ liên quan
  • "a matter of bodily functions": vấn đề liên quan đến các hoạt động sinh lý của cơ thể.
    • Discussing bodily functions in public is often considered impolite. (Thảo luận về các chức năng cơ thể nơi công cộng thường bị coi bất lịch sự.)